幡纸 phiên chỉ Hán Việt: phiên chỉ Tổng quan Cấu tạo: 幡 (phiên) + 纸 (chỉ)Hán Việtphiên chỉCấu tạo幡 + 纸 · phiên + chỉ nghĩa thành phần: phiên + chỉ