幡繖 phiên tản Hán Việt: phiên tản Tổng quan Cấu tạo: 幡 (phiên) + 繖 (tản)Hán Việtphiên tảnCấu tạo幡 + 繖 · phiên + tản nghĩa thành phần: phiên + tản