幡麾 phiên huy Hán Việt: phiên huy Tổng quan Cấu tạo: 幡 (phiên) + 麾 (huy)Hán Việtphiên huyCấu tạo幡 + 麾 · phiên + huy nghĩa thành phần: phiên + huy