幢容

chuáng róngtràng dung

Hán Việt: tràng dung · Pinyin: chuáng róng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.车帷。

Cấu tạo: 幢 (tràng) + 容 (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.车帷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

容下 · 容人 · 容光 · 容克 · 容县 · 容受 · 容合 · 容器