幢将

chuáng jiāngtràng tương

Hán Việt: tràng tương · Pinyin: chuáng jiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.六朝时武职名。禁卫军将领。

Cấu tạo: 幢 (tràng) + 將 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.六朝时武职名。禁卫军将领。

Từ liên quan

Gần nghĩa

将乐 · 将令 · 将会 · 将伯 · 将佐 · 将兵 · 将养 · 将军