幢校 chuáng xiào · tràng giáo Hán Việt: tràng giáo · Pinyin: chuáng xiào Tổng quan Cấu tạo: 幢 (tràng) + 校 (giáo)Pinyinchuáng xiàoHán Việttràng giáoCấu tạo幢 + 校 · tràng + giáo nghĩa thành phần: tràng + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指所属的部队。Tân Hoa Tự Điển 1.指所属的部队。