幢相

chuáng xiāngtràng tương

Hán Việt: tràng tương · Pinyin: chuáng xiāng

Tổng quan

(衣服)解脫幢相之略,袈裟之異名。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛幢。

Cấu tạo: 幢 (tràng) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (衣服)解脫幢相之略,袈裟之異名。☸
  • Tần suất từ [bktd] tràng tướng (衣服)解脫幢相之略,袈裟之異名。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛幢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

幢幡 · 幢幢 · 相与 · 相中 · 相乘 · 相书 · 相争 · 相互