幢絡 chuáng luò · tràng lạc Hán Việt: tràng lạc · Pinyin: chuáng luò Tổng quan Cấu tạo: 幢 (tràng) + 絡 (lạc)Pinyinchuáng luòHán Việttràng lạcCấu tạo幢 + 絡 · tràng + lạc nghĩa thành phần: tràng + lạc