幢絡

chuáng luò tràng lạc

Hán Việt: tràng lạc · Pinyin: chuáng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tràng) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代车上的帷饰,由油幢﹑丝绳络网﹑绣锦络带等组成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代车上的帷饰,由油幢﹑丝绳络网﹑绣锦络带等组成。