幢蓋

chuáng gài tràng cái

Hán Việt: tràng cái · Pinyin: chuáng gài

Tổng quan

Cấu tạo: (tràng) + (cái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旌旗和曲柄的蓬蓋。古為將軍刺史的儀仗。《晉書.卷六三.李矩傳》:「藩表元帝,加矩冠軍將軍,軺車幢蓋,進封陽武縣侯,領河東、平陽太守。」《文選.潘岳.馬汧督誄》:「聖朝疇咨,進以顯秩,殊以幢蓋之制。」