幢麾

chuáng huī tràng huy

Hán Việt: tràng huy · Pinyin: chuáng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (tràng) + (huy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儀仗旗幟等物。《後漢書.卷四七.班超傳》:「八年,拜超為將兵長史,假鼓吹幢麾。」《三國志.卷六○.吳書.周魴傳》:「並乞請幢麾數十,以為表幟,使山兵吏民,目瞻見之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旌旗仪仗之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旌旗仪仗之类。