幨幌 chān huǎng · xiêm hoảng Hán Việt: xiêm hoảng · Pinyin: chān huǎng Tổng quan Cấu tạo: 幨 (xiêm) + 幌 (hoảng)Pinyinchān huǎngHán Việtxiêm hoảngCấu tạo幨 + 幌 · xiêm + hoảng nghĩa thành phần: xiêm + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹帷幔。Tân Hoa Tự Điển 1.犹帷幔。