幪巾 méng jīn · mông cân Hán Việt: mông cân · Pinyin: méng jīn Tổng quan Cấu tạo: 幪 (mông) + 巾 (cân)Pinyinméng jīnHán Việtmông cânCấu tạo幪 + 巾 · mông + cân nghĩa thành phần: mông + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说舜时以巾蒙首作为墨刑的象征,以示仁厚。Tân Hoa Tự Điển 1.传说舜时以巾蒙首作为墨刑的象征,以示仁厚。