幫丁

bāng dīng bang đinh

Hán Việt: bang đinh · Pinyin: bāng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (đinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幫手。《西遊記》第七五回:「我只與你一個對一個,不許幫丁。」