幫佐

bang tá

Hán Việt: bang tá

Tổng quan

Giúp đỡ công việc — Người giữ chức vụ phụ tá

Cấu tạo: 帮 (bang) + 佐 (tá)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Người giữ chức vụ phụ tá

Từ liên quan

Gần nghĩa

佐役 · 佐料 · 佐治 · 佐理 · 佐罗 · 佐药 · 佐藤 · 佐藥