幫兇
bang hung
Hán Việt: bang hung · Pinyin: bāng xiōng
Tổng quan
biến thể của 幫凶|帮凶 | kẻ đồng lõa | đồng phạm
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 幫凶|帮凶 | kẻ đồng lõa | đồng phạm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帮助行凶或作恶; 帮助行凶或作恶的人。
- Tân Hoa Tự Điển ①帮助行凶或作恶。②帮助行凶或作恶的人。
Eng
- CC-CEDICT variant of 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]
- CC-CEDICT accomplice|accessory
- Cihui variant of 幫凶|帮凶