幫場 bāng chǎng · bang tràng Hán Việt: bang tràng · Pinyin: bāng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 場 (tràng)Pinyinbāng chǎngHán Việtbang tràngCấu tạo幫 + 場 · bang + tràng nghĩa thành phần: bang + tràng Nghĩa EngCihui 幫場 āngchǎng v.o. form an audience