幫夥 bang khỏa Hán Việt: bang khỏa Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 夥 (khỏa)Hán Việtbang khỏaCấu tạo幫 + 夥 · bang + khỏa nghĩa thành phần: bang + khỏa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 店鋪中的助手。如:「他趁晚上空閒的時間,到小吃店做幫夥。」EngCihui 幫伙 ānghuǒ n. band; gang