幫帶 bāng dài · bang đái Hán Việt: bang đái · Pinyin: bāng dài Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 帶 (đái)Pinyinbāng dàiHán Việtbang đáiCấu tạo幫 + 帶 · bang + đái nghĩa thành phần: bang + đái