幫會

bāng huì bang hội

Hán Việt: bang hội · Pinyin: bāng huì

Tổng quan

xã hội đen | băng nhóm thế giới ngầm

Cấu tạo: (bang) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xã hội đen | băng nhóm thế giới ngầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一群人為某種利益或目的結合成的組織或團體。如:「那個幫會成立的宗旨,在於加強同業的合作與公平競爭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧社会民间秘密组织(如青帮、洪帮、哥老会等)的总称。

Eng

  • CC-CEDICT secret society|underworld gang
  • Cihui secret society; underworld gang