幫湊

bāng còu bang thấu

Hán Việt: bang thấu · Pinyin: bāng còu

Tổng quan

Cấu tạo: (bang) + (thấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 許多人一起幫忙。《老殘遊記》第五回:「諸位有甚麼法子,大家幫湊想想。」

Eng

  • Cihui 幫湊 āngcòu v. pool/contribute money/etc. to help sb. out