幫箱 bāng xiāng · bang tương Hán Việt: bang tương · Pinyin: bāng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 箱 (tương)Pinyinbāng xiāngHán Việtbang tươngCấu tạo幫 + 箱 · bang + tương nghĩa thành phần: bang + tương Nghĩa EngCihui 幫箱 āngxiāng n. gifts to a bride