幫縛 bāng fù · bang phược Hán Việt: bang phược · Pinyin: bāng fù Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 縛 (phược)Pinyinbāng fùHán Việtbang phượcCấu tạo幫 + 縛 · bang + phược nghĩa thành phần: bang + phược