幫興 bāng xīng · bang hưng Hán Việt: bang hưng · Pinyin: bāng xīng Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 興 (hưng)Pinyinbāng xīngHán Việtbang hưngCấu tạo幫 + 興 · bang + hưng nghĩa thành phần: bang + hưng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 湊湊熱鬧。《警世通言.卷一一.蘇知縣羅衫再合》:「正說間,後堂又有幾個閒蕩的公人聽得了,走來幫興。」