幫護

bāng hùbang hộ

Hán Việt: bang hộ · Pinyin: bāng hù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帮助护持。

Cấu tạo: 幫 (bang) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 che chở

Từ liên quan

Gần nghĩa

帮主 · 帮人 · 幫會 · 幫傭 · 帮冬 · 幫兇 · 幫辦 · 幫助