幫身 bāng shēn · bang thân Hán Việt: bang thân · Pinyin: bāng shēn Tổng quan Cấu tạo: 幫 (bang) + 身 (thân)Pinyinbāng shēnHán Việtbang thânCấu tạo幫 + 身 · bang + thân nghĩa thành phần: bang + thân