幰網 xiǎn wǎng · hiển võng Hán Việt: hiển võng · Pinyin: xiǎn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 幰 (hiển) + 網 (võng)Pinyinxiǎn wǎngHán Việthiển võngCấu tạo幰 + 網 · hiển + võng nghĩa thành phần: hiển + võng