幹不幹 cán bất cán Hán Việt: cán bất cán Tổng quan có làm hay không Cấu tạo: 幹 (cán) + 不 (bất) + 幹 (cán)Hán Việtcán bất cánCấu tạo幹 + 不 + 幹 · cán + bất + cán nghĩa thành phần: cán + bất + cán Nghĩa ViệtCihui có làm hay khôngEngCihui 幹不幹 ànbugàn v.p. Will you do it?