幹世

gàn shì cán thế

Hán Việt: cán thế · Pinyin: gàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 求为世用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.求为世用。

Eng

  • Cihui 干世 ānshì v.o. seek to conform with the world