幹乞 gàn qǐ · cán khất Hán Việt: cán khất · Pinyin: gàn qǐ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 乞 (khất)Pinyingàn qǐHán Việtcán khấtCấu tạo幹 + 乞 · cán + khất nghĩa thành phần: cán + khất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乞求,求取。Tân Hoa Tự Điển 1.乞求,求取。