干干净净
kiền kiền tịnh tịnh
Hán Việt: kiền kiền tịnh tịnh
Tổng quan
sạch; sạch sẽ; sạch bóng。沒有污垢、塵土、雜質。
Nghĩa
Việt
- Cihui sạch; sạch sẽ; sạch bóng。沒有污垢、塵土、雜質。
Hán Việt: kiền kiền tịnh tịnh
sạch; sạch sẽ; sạch bóng。沒有污垢、塵土、雜質。