干产
kiền sản
Hán Việt: kiền sản
Tổng quan
sanh non
產婦生產時,子宮口還未完全張開,而胎膜破裂,羊水先流出來,造成難產的分娩過程。
Nghĩa
Việt
- Cihui vở ối sớm: sanh non
- Tần suất từ sanh non
- Biên soạn 乾產 gānchǎn n. <med.> dry labor
Mainland
- Kaggle Zh-Vi xerotocia
Eng
- Cihui 乾產 gānchǎn n. <med.> dry labor
- Tần suất từ 乾產 gānchǎn n. <med.> dry labor