乾產

kiền sản

Hán Việt: kiền sản

Tổng quan

vở ối sớm: sanh non

Cấu tạo: (kiền) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vở ối sớm: sanh non

Eng

  • Cihui 乾產 gānchǎn n. <med.> dry labor