乾親

gān qīn kiền thân

Hán Việt: kiền thân · Pinyin: gān qīn

Tổng quan

kết nghĩa

Cấu tạo: (kiền) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有血缘关系或婚姻关系而结成的亲戚,如干爹、干娘。

Eng

  • Cihui 乾親 ānqīn* n. 1. nominal kinship 2. sworn relative 3. adoptive relative M:ge/¹jiā/mén/²wèi