幹儀

gàn yí cán nghi

Hán Việt: cán nghi · Pinyin: gàn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天道;天纲; 喻帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天道;天纲。 2.喻帝王。