幹位 gàn wèi · cán vị Hán Việt: cán vị · Pinyin: gàn wèi Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 位 (vị)Pinyingàn wèiHán Việtcán vịCấu tạo幹 + 位 · cán + vị nghĩa thành phần: cán + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干卦所象征的方位,即西北方。Tân Hoa Tự Điển 1.干卦所象征的方位,即西北方。