幹你 gān nǐ · cán nhĩ Hán Việt: cán nhĩ · Pinyin: gān nǐ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 你 (nhĩ)Pinyingān nǐHán Việtcán nhĩCấu tạo幹 + 你 · cán + nhĩ nghĩa thành phần: cán + nhĩ Nghĩa EngCihui fuck you