幹侯 gàn hóu · cán hầu Hán Việt: cán hầu · Pinyin: gàn hóu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 侯 (hầu)Pinyingàn hóuHán Việtcán hầuCấu tạo幹 + 侯 · cán + hầu nghĩa thành phần: cán + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用豻皮装饰的箭靶。干,通"豻"。Tân Hoa Tự Điển 1.用豻皮装饰的箭靶。干,通"豻"。