幹修 cán tu Hán Việt: cán tu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 修 (tu)Hán Việtcán tuCấu tạo幹 + 修 · cán + tu nghĩa thành phần: cán + tu Nghĩa EngCihui 幹修 ànxiū ab. gànbù jìnxiū