幹健

gàn jiàn cán kiện

Hán Việt: cán kiện · Pinyin: gàn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (kiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天德刚健。语出《易.干》"天行健,君子以自强不息。" 2.犹干刚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天德刚健。语出《易.干》"天行健,君子以自强不息。" 2.犹干刚。