干傺

gàn chìcán sế

Hán Việt: cán sế · Pinyin: gàn chì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寻求机会。傺,通"际",际遇。

Cấu tạo: 幹 (cán) + 傺 (sế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻求机会。傺,通"际",际遇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗