幹光 gàn guāng · cán quang Hán Việt: cán quang · Pinyin: gàn guāng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 光 (quang)Pinyingàn guāngHán Việtcán quangCấu tạo幹 + 光 · cán + quang nghĩa thành phần: cán + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日光。喻君王的恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.日光。喻君王的恩泽。