幹冬

gàn dōng cán đông

Hán Việt: cán đông · Pinyin: gàn dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干燥少雨的冬季。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干燥少雨的冬季。