乾冰

gān bīng kiền băng

Hán Việt: kiền băng · Pinyin: gān bīng

Tổng quan

nước đá khô (tức là CO2 đông lạnh) | LT:塊|块 băng khô; nước đá khô (hoá học, cacbon đi-ô-xit đậm đặc)。固態的二氧化碳,白色,半透明,形狀像冰。在常溫常壓下不經液化直接變成氣體,產生低溫。用做冷凍劑,也用於人工降雨。

Cấu tạo: (kiền) + (băng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước đá khô (tức là CO2 đông lạnh) | LT:塊|块 băng khô; nước đá khô (hoá học, cacbon đi-ô-xit đậm đặc)。固態的二氧化碳,白色,半透明,形狀像冰。在常溫常壓下不經液化直接變成氣體,產生低溫。用做冷凍劑,也用於人工降雨。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為固態的二氧化碳。在常溫常壓下不經液化,直接昇華為氣體。可作為冷凍劑、人造雨的原料,和製造舞臺表演特殊的煙霧效果。也稱為「固體二氧化碳」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固态的二氧化碳,白色,半透明,形状像冰。在常温常压下不经液化直接变成气体,产生低温。用做冷冻剂,也用于人工降雨。

Eng

  • CC-CEDICT dry ice (i.e. frozen CO2)|CL:塊|块[kuai4]
  • Cihui dry ice (i.e. frozen CO2); CL:塊|块