幹凌

gàn líng cán lăng

Hán Việt: cán lăng · Pinyin: gàn líng

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"干陵"; 干犯欺凌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"干陵"。 2.干犯欺凌。