幹劉 gàn liú · cán lưu Hán Việt: cán lưu · Pinyin: gàn liú Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 劉 (lưu)Pinyingàn liúHán Việtcán lưuCấu tạo幹 + 劉 · cán + lưu nghĩa thành phần: cán + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虔刘。劫掠;杀戮。Tân Hoa Tự Điển 1.虔刘。劫掠;杀戮。