幹剛

gàn gāng cán cương

Hán Việt: cán cương · Pinyin: gàn gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天道刚健。亦用以称帝王的刚健决断。语出《易.杂卦》"《干》刚《坤》柔。" 2.引申指君主的威权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天道刚健。亦用以称帝王的刚健决断。语出《易.杂卦》"《干》刚《坤》柔。" 2.引申指君主的威权。