干制 kiền chế Hán Việt: kiền chế Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 製 (chế)Hán Việtkiền chếTừ loạitínhCấu tạo乾 + 製 · kiền + chế nghĩa thành phần: kiền + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khôBiên soạn 乾製 gānzhì attr. dry-cureEngCihui 乾製 gānzhì attr. dry-cure Từ liên quan Gần nghĩa乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季