乾剝剝 gàn bāo bāo · kiền bác bác Hán Việt: kiền bác bác · Pinyin: gàn bāo bāo Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 剝 (bác) + 剝 (bác)Pinyingàn bāo bāoHán Việtkiền bác bácCấu tạo乾 + 剝 + 剝 · kiền + bác + bác nghĩa thành phần: kiền + bác + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干脆,毫无遮饰。Tân Hoa Tự Điển 1.干脆,毫无遮饰。