幹力

gàn lì cán lực

Hán Việt: cán lực · Pinyin: gàn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓堪任其事的能力; 古代一种供官吏役使的奴仆; 指体力强健。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓堪任其事的能力。 2.古代一种供官吏役使的奴仆。 3.指体力强健。