幹化

gàn huà cán hóa

Hán Việt: cán hóa · Pinyin: gàn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的教化。

Eng

  • Cihui anhydration